Điểm chuẩn Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội 2025
Điểm chuẩn theo phương thức xét điểm thi THPT năm 2024–2025 của Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội, theo từng ngành và tổ hợp (190 ngành). Mũi tên cho biết điểm chuẩn tăng hay giảm so với năm trước.
← Tra cứu nguyện vọng theo điểm của bạn| Ngành | Tổ hợp | Chuẩn 2025 | Xu hướng |
|---|---|---|---|
| Tâm lý học | C00 | 29 | ▲ 0.4 |
| Quan hệ công chúng | C00 | 28.95 | ▼ 0.2 |
| Báo chí | C00 | 28.2 | ▼ 0.8 |
| Đông phương học | C00 | 28 | ▼ 0.8 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 27.87 | ▼ 0.7 |
| Hàn Quốc học | C00 | 27.83 | mới |
| Văn học | C00 | 27.5 | ▼ 0.8 |
| Quản trị khách sạn | C00 | 27.49 | ▼ 0.8 |
| Quản trị văn phòng | C00 | 27.43 | ▼ 1.2 |
| Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | C00 | 27.3 | ▼ 0.7 |
| Lịch sử | C00 | 27.3 | ▼ 1.1 |
| Văn hóa học | C00 | 27.22 | mới |
| Xã hội học | C00 | 27 | ▼ 1.2 |
| Công tác xã hội | C00 | 26.99 | ▼ 1 |
| Quản lý thông tin | C00 | 26.99 | ▼ 1.4 |
| Chính trị học | C00 | 26.86 | ▼ 1.1 |
| Ngôn ngữ học | C00 | 26.75 | ▼ 1.2 |
| Khoa học quản lý | C00 | 26.68 | ▼ 1.9 |
| Việt Nam học | C00 | 26.62 | ▼ 1.1 |
| Quốc tế học | C00 | 26.5 | ▼ 2.1 |
| Tâm lý học | C04 | 26.5 | mới |
| Tâm lý học | C03 | 26.5 | mới |
| Quan hệ công chúng | C04 | 26.45 | mới |
| Quan hệ công chúng | C03 | 26.45 | mới |
| Lịch sử | D14 | 26.3 | ▼ 0.5 |
| Lịch sử | D66 | 26.3 | mới |
| Lịch sử | C04 | 26.3 | mới |
| Lịch sử | C03 | 26.3 | mới |
| Lịch sử | D15 | 26.3 | mới |
| Lưu trữ học | C00 | 26.04 | ▼ 1.5 |
| Tâm lý học | D14 | 26 | mới |
| Tâm lý học | D66 | 26 | mới |
| Tâm lý học | D15 | 26 | mới |
| Quan hệ công chúng | D66 | 25.95 | mới |
| Quan hệ công chúng | D15 | 25.95 | mới |
| Quan hệ công chúng | D14 | 25.95 | mới |
| Triết học | C00 | 25.89 | ▼ 1.7 |
| Chính trị học | C03 | 25.86 | mới |
| Chính trị học | D15 | 25.86 | mới |
| Chính trị học | D14 | 25.86 | mới |
| Chính trị học | D66 | 25.86 | mới |
| Chính trị học | D01 | 25.86 | ▲ 0.5 |
| Chính trị học | C04 | 25.86 | mới |
| Lịch sử | D01 | 25.8 | ▲ 0.8 |
| Nhân học | C00 | 25.8 | ▼ 1.6 |
| Hán Nôm | C00 | 25.76 | ▼ 2.5 |
| Hán Nôm | D04 | 25.76 | 0 |
| Ngôn ngữ học | C03 | 25.75 | mới |
| Ngôn ngữ học | D15 | 25.75 | mới |
| Ngôn ngữ học | D14 | 25.75 | mới |
| Ngôn ngữ học | D66 | 25.75 | mới |
| Ngôn ngữ học | C04 | 25.75 | mới |
| Báo chí | C03 | 25.7 | mới |
| Báo chí | C04 | 25.7 | mới |
| Đông phương học | C04 | 25.5 | mới |
| Đông phương học | C03 | 25.5 | mới |
| Tâm lý học | D01 | 25.5 | ▼ 0.7 |
| Văn học | D66 | 25.5 | mới |
| Văn học | C04 | 25.5 | mới |
| Văn học | D15 | 25.5 | mới |
| Văn học | C03 | 25.5 | mới |
| Văn học | D14 | 25.5 | mới |
| Quan hệ công chúng | D01 | 25.45 | ▼ 1 |
| Quản trị văn phòng | D14 | 25.43 | mới |
| Quản trị văn phòng | D66 | 25.43 | mới |
| Quản trị văn phòng | C04 | 25.43 | mới |
| Quản trị văn phòng | C03 | 25.43 | mới |
| Quản trị văn phòng | D15 | 25.43 | mới |
| Thông tin - Thư viện | C00 | 25.41 | ▼ 2 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 25.37 | mới |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 25.37 | mới |
| Hàn Quốc học | C04 | 25.33 | mới |
| Hàn Quốc học | C03 | 25.33 | mới |
| Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | C04 | 25.3 | mới |
| Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | C03 | 25.3 | mới |
| Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | D15 | 25.3 | mới |
| Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | D14 | 25.3 | mới |
| Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | D66 | 25.3 | mới |
| Quốc tế học | D15 | 25.3 | mới |
| Ngôn ngữ học | D01 | 25.25 | ▼ 0.2 |
| Văn hóa học | C04 | 25.22 | mới |
| Văn hóa học | D15 | 25.22 | mới |
| Văn hóa học | C03 | 25.22 | mới |
| Văn hóa học | D14 | 25.22 | mới |
| Văn hóa học | D66 | 25.22 | mới |
| Báo chí | D15 | 25.2 | mới |
| Báo chí | D14 | 25.2 | mới |
| Báo chí | D66 | 25.2 | mới |
| Lưu trữ học | C03 | 25.04 | mới |
| Lưu trữ học | D15 | 25.04 | mới |
| Lưu trữ học | D14 | 25.04 | mới |
| Lưu trữ học | D66 | 25.04 | mới |
| Lưu trữ học | C04 | 25.04 | mới |
| Đông phương học | D15 | 25 | mới |
| Đông phương học | D14 | 25 | mới |
| Đông phương học | D66 | 25 | mới |
| Tôn giáo học | C00 | 25 | ▼ 1.7 |
| Văn học | D01 | 25 | ▼ 1 |
| Xã hội học | D14 | 25 | mới |
| Xã hội học | D15 | 25 | mới |
| Xã hội học | D66 | 25 | mới |
| Xã hội học | C04 | 25 | mới |
| Xã hội học | C03 | 25 | mới |
| Công tác xã hội | C03 | 24.99 | mới |
| Công tác xã hội | D15 | 24.99 | mới |
| Công tác xã hội | D14 | 24.99 | mới |
| Công tác xã hội | D66 | 24.99 | mới |
| Công tác xã hội | C04 | 24.99 | mới |
| Quản lý thông tin | D66 | 24.99 | mới |
| Quản lý thông tin | C04 | 24.99 | mới |
| Quản lý thông tin | C03 | 24.99 | mới |
| Quản lý thông tin | D15 | 24.99 | mới |
| Quản lý thông tin | D14 | 24.99 | mới |
| Quản trị khách sạn | C04 | 24.99 | mới |
| Quản trị khách sạn | C03 | 24.99 | mới |
| Quản trị văn phòng | D01 | 24.93 | ▼ 0.8 |
| Triết học | C04 | 24.89 | mới |
| Triết học | D15 | 24.89 | mới |
| Triết học | C03 | 24.89 | mới |
| Triết học | D14 | 24.89 | mới |
| Triết học | D66 | 24.89 | mới |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D66 | 24.87 | mới |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 24.87 | mới |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 24.87 | mới |
| Hàn Quốc học | D15 | 24.83 | mới |
| Hàn Quốc học | D14 | 24.83 | mới |
| Hàn Quốc học | D66 | 24.83 | mới |
| Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | D01 | 24.8 | ▼ 1 |
| Nhân học | C03 | 24.8 | mới |
| Nhân học | D15 | 24.8 | mới |
| Nhân học | D14 | 24.8 | mới |
| Nhân học | D66 | 24.8 | mới |
| Nhân học | C04 | 24.8 | mới |
| Hán Nôm | C04 | 24.76 | mới |
| Hán Nôm | C03 | 24.76 | mới |
| Hán Nôm | D15 | 24.76 | mới |
| Hán Nôm | D66 | 24.76 | mới |
| Hán Nôm | D14 | 24.76 | mới |
| Văn hóa học | D01 | 24.72 | mới |
| Báo chí | D01 | 24.7 | ▼ 1.4 |
| Khoa học quản lý | D14 | 24.68 | mới |
| Khoa học quản lý | D66 | 24.68 | mới |
| Khoa học quản lý | C04 | 24.68 | mới |
| Khoa học quản lý | C03 | 24.68 | mới |
| Khoa học quản lý | D15 | 24.68 | mới |
| Việt Nam học | D15 | 24.62 | mới |
| Việt Nam học | D66 | 24.62 | mới |
| Việt Nam học | C04 | 24.62 | mới |
| Việt Nam học | C03 | 24.62 | mới |
| Việt Nam học | D14 | 24.62 | mới |
| Lưu trữ học | D01 | 24.54 | ▼ 0.7 |
| Đông phương học | D04 | 24.5 | ▼ 1.3 |
| Đông phương học | D01 | 24.5 | ▼ 1.5 |
| Xã hội học | D01 | 24.5 | ▼ 1.1 |
| Công tác xã hội | D01 | 24.49 | ▼ 0.8 |
| Quản lý thông tin | D01 | 24.49 | ▼ 1.3 |
| Quản trị khách sạn | D14 | 24.49 | mới |
| Quản trị khách sạn | D66 | 24.49 | mới |
| Quản trị khách sạn | D15 | 24.49 | mới |
| Thông tin - Thư viện | D15 | 24.41 | mới |
| Thông tin - Thư viện | D14 | 24.41 | ▼ 1.8 |
| Thông tin - Thư viện | D66 | 24.41 | mới |
| Thông tin - Thư viện | C04 | 24.41 | mới |
| Thông tin - Thư viện | C03 | 24.41 | mới |
| Triết học | D01 | 24.39 | ▼ 0.6 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 24.37 | ▼ 1.6 |
| Hàn Quốc học | D01 | 24.33 | mới |
| Nhân học | D01 | 24.3 | ▼ 0.6 |
| Hán Nôm | D01 | 24.26 | ▼ 0.8 |
| Khoa học quản lý | D01 | 24.18 | ▼ 1.2 |
| Việt Nam học | D01 | 24.12 | ▼ 0.8 |
| Quốc tế học | C04 | 24 | mới |
| Quốc tế học | C03 | 24 | mới |
| Tôn giáo học | C03 | 24 | mới |
| Tôn giáo học | D15 | 24 | mới |
| Tôn giáo học | D14 | 24 | mới |
| Tôn giáo học | D66 | 24 | mới |
| Tôn giáo học | C04 | 24 | mới |
| Quản trị khách sạn | D01 | 23.99 | ▼ 1.7 |
| Thông tin - Thư viện | D01 | 23.91 | ▼ 0.9 |
| Quốc tế học | D14 | 23.5 | mới |
| Quốc tế học | D66 | 23.5 | mới |
| Tôn giáo học | D01 | 23.5 | ▼ 1 |
| Đông Nam Á học | D15 | 23.25 | mới |
| Đông Nam Á học | D14 | 23.25 | ▼ 2 |
| Đông Nam Á học | D66 | 23.25 | mới |
| Quốc tế học | D01 | 23 | ▼ 2.3 |
| Đông Nam Á học | D01 | 21.75 | ▼ 2.9 |
| Nhật Bản học | D01 | 21.75 | ▼ 4 |
| Nhật Bản học | D06 | 21.75 | ▼ 3.2 |
Tham khảo theo điểm chuẩn 2024–2025. Năm 2026 đổi chương trình & quy chế tuyển sinh nên kết quả chỉ mang tính tham khảo.